room
Anh /ruːm/Mỹ /ruːm/
A1Đời sống
Nghĩa của room
- n.phòng; căn phòngA part of a building separated by walls and doors.
- n.chỗ trống; không gian; cơ hộiAvailable space or opportunity for something.
Câu ví dụ
My room has a desk beside the window.
Trong phòng của tôi có một chiếc bàn học cạnh cửa sổ.
Although public transport has improved significantly, there is still room for further investment in rural services.
Mặc dù giao thông công cộng đã được cải thiện đáng kể, dịch vụ giao thông ở nông thôn vẫn còn dư địa cho việc đầu tư thêm.
Cụm từ thường gặp
- living room — phòng khách
- make room for — nhường chỗ cho
- room for improvement — chỗ để cải thiện
Họ từ
roomy (adj.) · roommate (n.)
💡 Khi nghĩa là căn phòng thì đếm được; khi nghĩa là không gian hoặc cơ hội thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →