chicken
Anh /ˈtʃɪkɪn/Mỹ /ˈtʃɪkɪn/
A1Đời sống
Nghĩa của chicken
- n.con gàA bird kept for its eggs or meat.
- n.thịt gàMeat from a chicken, eaten as food.
Câu ví dụ
The chickens scratched the soil beside our vegetable patch.
Đàn gà bới đất bên cạnh luống rau của chúng tôi.
Replacing some red meat with chicken can reduce the environmental impact of a person's diet.
Thay một phần thịt đỏ bằng thịt gà có thể giảm tác động của chế độ ăn uống cá nhân lên môi trường.
Cụm từ thường gặp
- keep chickens — nuôi gà
- roast chicken — gà quay
- chicken breast — ức gà
- chicken soup — súp gà
💡 Chỉ con gà sống thì đếm được, chỉ thịt gà thì không đếm được; gà con thường dùng chick.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →