appear
Anh /əˈpɪə/Mỹ /əˈpɪr/
A2Đời sống
Nghĩa của appear
- v.xuất hiện; hiện raTo become visible or come into view.
- v.dường như; có vẻTo seem to be a certain way.
- v.xuất hiện trên sân khấu; ra hầu tòaTo take part in a performance or attend court formally.
Câu ví dụ
Stars began to appear as the sky grew darker.
Những ngôi sao bắt đầu hiện ra khi bầu trời tối dần.
Online courses appear to offer greater flexibility, although some learners still prefer traditional classroom interaction.
Các khóa học trực tuyến dường như mang lại sự linh hoạt lớn hơn, dù một số người học vẫn thích tương tác trong lớp học truyền thống hơn.
Cụm từ thường gặp
- appear suddenly — đột nhiên xuất hiện
- appear to be — dường như là
- appear in court — ra hầu tòa
Họ từ
appearance (n.) · disappear (v.) · reappear (v.)
Đồng nghĩa
emerge, seem
Trái nghĩa
disappear
💡 Khi nghĩa là dường như, có thể theo sau bởi tính từ hoặc to do; không được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →