nowhere
Anh /ˈnəʊweə/Mỹ /ˈnoʊwer/
A2Đời sống
Nghĩa của nowhere
- adv.không nơi nào; không đâunot in or to any place
Câu ví dụ
There was nowhere to sit on the crowded train.
Trên chuyến tàu đông đúc không có chỗ nào để ngồi.
Without affordable housing, some low-income families have nowhere to live despite having regular paid employment.
Nếu không có nhà ở giá phải chăng, một số gia đình thu nhập thấp dù có việc làm ổn định vẫn không có nơi nào để ở.
Cụm từ thường gặp
- nowhere else — không nơi nào khác
- nowhere near — còn lâu mới
- get nowhere — chẳng tiến triển gì
- in the middle of nowhere — giữa chốn hẻo lánh
Trái nghĩa
somewhere, everywhere
💡 Bản thân nowhere đã mang nghĩa phủ định: I have nowhere to go.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →