rarely

Anh /ˈreəli/Mỹ /ˈrerli/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ rarely

Nghĩa của rarely

  1. adv.hiếm khi; ít khiNot often; on very few occasions.

Câu ví dụ

We rarely eat outside when the weather turns cold.

Khi trời trở lạnh, chúng tôi hiếm khi ăn ngoài trời.

People living in remote villages rarely have easy access to specialist medical services.

Người sống ở các làng xa xôi hiếm khi được tiếp cận dễ dàng với dịch vụ y tế chuyên khoa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rare (adj.) · rarity (n.)

Đồng nghĩa

seldom, infrequently

Trái nghĩa

often, frequently

💡 Từ này thường đứng trước động từ thường và sau động từ be; bản thân nó đã mang nghĩa phủ định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← confusedreservation →