send
Anh /send/Mỹ /send/
A1Đời sống
Nghĩa của send
- v.gửi; gửi điTo make something go or be delivered to another place.
- v.cử; pháiTo arrange for someone to go somewhere.
Câu ví dụ
Please send me a photo of your new puppy.
Làm ơn gửi cho mình một bức ảnh chú chó con mới của bạn nhé.
Governments should send medical teams to isolated communities that lack access to basic healthcare.
Chính phủ nên cử các đội y tế đến những cộng đồng biệt lập, nơi thiếu dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản.
Cụm từ thường gặp
- send a message — gửi tin nhắn
- send a parcel — gửi bưu kiện
- send someone to do something — cử ai đó đi làm việc gì đó
Họ từ
sender (n.) · resend (v.)
Đồng nghĩa
dispatch
Trái nghĩa
receive
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là sent; có thể dùng cấu trúc send sth to sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →