move
Anh /muːv/Mỹ /muːv/
A1Đời sống
Nghĩa của move
- v.di chuyển; chuyển nhàTo change position or go to live somewhere else.
- v.làm cảm độngTo make someone feel a strong emotion.
- n.hành động; biện phápAn action taken to achieve a particular result.
Câu ví dụ
Could you move this chair closer to the window?
Bạn có thể nhích chiếc ghế này gần cửa sổ hơn không?
The decision to expand public transport is a positive move towards reducing urban congestion.
Quyết định mở rộng giao thông công cộng là một bước đi tích cực nhằm giảm ùn tắc đô thị.
Cụm từ thường gặp
- move house — chuyển nhà
- move forward — tiến lên; đạt tiến triển
- be deeply moved — vô cùng xúc động
- a positive move — bước đi tích cực
Họ từ
movement (n.) · moving (adj.) · movable (adj.)
💡 moving chỉ điều gây cảm động; moved chỉ trạng thái cảm thấy xúc động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →