unwelcome
Anh /ʌnˈwelkəm/Mỹ /ʌnˈwelkəm/
B2Đời sống
Nghĩa của unwelcome
- adj.không được chào đón; gây khó chịunot wanted or received with pleasure
Câu ví dụ
The loud music was an unwelcome interruption during dinner.
Tiếng nhạc lớn làm gián đoạn bữa tối một cách khó chịu.
For many residents, rising rents are an unwelcome consequence of rapid development in urban areas.
Với nhiều cư dân, tiền thuê nhà tăng là hệ quả không mong muốn của sự phát triển nhanh ở đô thị.
Cụm từ thường gặp
- unwelcome attention — sự chú ý gây phiền toái
- unwelcome guest — vị khách không được chào đón
- unwelcome news — tin không vui
Họ từ
welcome (adj.) · welcome (v.)
Đồng nghĩa
unwanted, undesirable
Trái nghĩa
welcome
💡 Từ này có thể dùng cho người, tin tức hoặc thay đổi; feel unwelcome nghĩa là cảm thấy không được chào đón.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →