bow

Anh /bəʊ/; /baʊ/Mỹ /boʊ/; /baʊ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ bow

Nghĩa của bow

  1. n.cung (vũ khí bắn tên)A curved weapon with a string used to shoot arrows.
  2. n.nơ; nút thắt nơA knot with two loops and two loose ends.
  3. v.cúi chào; cúi đầuTo bend your head or body forward, often showing respect.

Câu ví dụ

She tied a neat bow around the gift box.

Cô ấy thắt một chiếc nơ gọn gàng quanh hộp quà.

In some cultures, people bow when greeting others, while elsewhere a handshake is more common.

Ở một số nền văn hóa, người ta cúi chào khi gặp nhau, còn ở nơi khác thì bắt tay phổ biến hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Cung và nơ đọc là /bəʊ/; cúi chào và mũi thuyền đọc là /baʊ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← strokeunwelcome →