bow
Anh /bəʊ/; /baʊ/Mỹ /boʊ/; /baʊ/
B2Đời sống
Nghĩa của bow
- n.cung (vũ khí bắn tên)A curved weapon with a string used to shoot arrows.
- n.nơ; nút thắt nơA knot with two loops and two loose ends.
- v.cúi chào; cúi đầuTo bend your head or body forward, often showing respect.
Câu ví dụ
She tied a neat bow around the gift box.
Cô ấy thắt một chiếc nơ gọn gàng quanh hộp quà.
In some cultures, people bow when greeting others, while elsewhere a handshake is more common.
Ở một số nền văn hóa, người ta cúi chào khi gặp nhau, còn ở nơi khác thì bắt tay phổ biến hơn.
Cụm từ thường gặp
- bow and arrow — cung và tên
- tie a bow — thắt nơ
- bow your head — cúi đầu
- bow to pressure — chịu khuất phục trước áp lực
💡 Cung và nơ đọc là /bəʊ/; cúi chào và mũi thuyền đọc là /baʊ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →