creep

Anh /kriːp/Mỹ /kriːp/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ creep

Nghĩa của creep

  1. v.rón rén đi; di chuyển chậm rãito move slowly and quietly, often to avoid being noticed
  2. v.lan dần; thay đổi âm thầmto spread or change slowly and almost unnoticed

Câu ví dụ

I crept upstairs to avoid waking the sleeping baby.

Tôi rón rén lên lầu để không đánh thức đứa bé đang ngủ.

Housing costs can creep up gradually, placing increasing financial pressure on families with limited incomes.

Chi phí nhà ở có thể tăng dần từng chút một, tạo thêm áp lực tài chính cho các gia đình có thu nhập hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

sneak, tiptoe

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là crept; creep không nhất thiết chỉ việc bò.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← meantimemotivation →