creep
Anh /kriːp/Mỹ /kriːp/
B2Đời sống
Nghĩa của creep
- v.rón rén đi; di chuyển chậm rãito move slowly and quietly, often to avoid being noticed
- v.lan dần; thay đổi âm thầmto spread or change slowly and almost unnoticed
Câu ví dụ
I crept upstairs to avoid waking the sleeping baby.
Tôi rón rén lên lầu để không đánh thức đứa bé đang ngủ.
Housing costs can creep up gradually, placing increasing financial pressure on families with limited incomes.
Chi phí nhà ở có thể tăng dần từng chút một, tạo thêm áp lực tài chính cho các gia đình có thu nhập hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- creep upstairs — rón rén lên lầu
- creep up — tăng dần lên
- creep into — len lỏi vào
- give someone the creeps — khiến ai đó rợn người
Đồng nghĩa
sneak, tiptoe
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là crept; creep không nhất thiết chỉ việc bò.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →