cucumber

Anh /ˈkjuːkʌmbə/Mỹ /ˈkjuːkʌmbər/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ cucumber

Nghĩa của cucumber

  1. n.dưa chuộtA long vegetable with green skin and crisp, watery flesh.

Câu ví dụ

She sliced a cucumber and added it to the salad.

Cô ấy thái một quả dưa chuột và cho vào món salad.

Growing cucumbers in greenhouses can provide a reliable food supply, but heating these structures requires energy.

Trồng dưa chuột trong nhà kính có thể đảm bảo nguồn thực phẩm ổn định, nhưng việc sưởi ấm các công trình này đòi hỏi năng lượng.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường đếm được: a cucumber; khi nói về nguyên liệu nấu ăn thì cũng có thể không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← preferwifi →