fit

Anh /fɪt/Mỹ /fɪt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ fit

Nghĩa của fit

  1. v.vừa; vừa vặn; hợp vớiTo be the right size, shape, or type for something.
  2. adj.khỏe mạnh; cân đốiPhysically healthy and strong, especially through exercise.
  3. adj.phù hợp; đủ tiêu chuẩnSuitable or good enough for a particular purpose.

Câu ví dụ

These boots fit perfectly, even with my thick socks.

Đôi giày này vừa chân tuyệt đối, kể cả khi tôi đi tất dày.

Public exercise facilities can help older adults stay fit while strengthening social connections within their communities.

Các cơ sở thể dục công cộng có thể giúp người cao tuổi giữ được sức khỏe, đồng thời tăng cường mối liên kết xã hội trong cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fitness (n.) · fitted (adj.) · fitting (n.) · unfit (adj.)

Đồng nghĩa

suit, healthy

Trái nghĩa

unfit

💡 Với quần áo, fit nghĩa là vừa kích cỡ; suit thường nói về kiểu dáng hoặc màu sắc phù hợp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← organisationnormal →