normal

Anh /ˈnɔːməl/Mỹ /ˈnɔːrməl/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ normal

Nghĩa của normal

  1. adj.bình thường; thông thườngusual, expected, or typical in a particular situation
  2. n.trạng thái bình thường; mức bình thườngthe usual state or level of something

Câu ví dụ

It is normal to feel nervous before an interview.

Cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn là điều bình thường.

Flexible working hours are becoming a normal feature of employment in many sectors of the economy.

Giờ làm việc linh hoạt đang trở thành đặc điểm phổ biến trong việc làm ở nhiều lĩnh vực của nền kinh tế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

normally (adv.) · normality (n.) · abnormal (adj.)

Đồng nghĩa

usual, typical

Trái nghĩa

abnormal, unusual

💡 normal nhấn mạnh đúng với lẽ thường; ordinary nhấn mạnh tính phổ thông, không đặc biệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fitvolleyball →