simple
Anh /ˈsɪmpəl/Mỹ /ˈsɪmpəl/
A2Đời sống
Nghĩa của simple
- adj.đơn giản; dễ hiểuEasy to understand or do; not complicated.
- adj.giản dị; không cầu kỳPlain and without unnecessary decoration or extra features.
Câu ví dụ
This simple recipe takes just ten minutes to prepare.
Công thức đơn giản này chỉ mất mười phút để chuẩn bị.
Schools should provide simple instructions so that all students can complete classroom tasks independently.
Trường học nên đưa ra hướng dẫn đơn giản để mọi học sinh đều có thể tự hoàn thành bài tập trên lớp.
Cụm từ thường gặp
- simple solution — giải pháp đơn giản
- simple instructions — hướng dẫn dễ hiểu
- keep it simple — giữ cho đơn giản
Họ từ
simply (adv.) · simplicity (n.) · simplify (v.) · simplification (n.)
Đồng nghĩa
easy, straightforward, uncomplicated
Trái nghĩa
complicated, complex
💡 simple có thể nghĩa là dễ hoặc giản dị, không nhất thiết hàm ý sơ sài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →