yet
Anh /jet/Mỹ /jet/
A2Đời sống
Nghĩa của yet
- adv.vẫn; cho đến nayUp to now, especially in questions and negative statements.
- conj.tuy nhiên; nhưngBut, despite what has just been stated.
- adv.còn; hơn nữaUsed to emphasize a further increase or addition.
Câu ví dụ
I haven't finished dinner yet, so please wait.
Tôi chưa ăn xong bữa tối, nên xin hãy chờ một chút.
Renewable energy is becoming cheaper, yet many countries still depend heavily on fossil fuels.
Năng lượng tái tạo đang trở nên rẻ hơn, nhưng nhiều quốc gia vẫn phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch.
Cụm từ thường gặp
- not yet — vẫn chưa
- have yet to do — vẫn chưa làm
- yet another — thêm một cái nữa
- better yet — hay hơn nữa là
💡 yet nghĩa là chưa khi đứng cuối câu phủ định; trong câu hỏi, yet có thể nghĩa là đã.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →