arm

Anh /ɑːm/Mỹ /ɑːrm/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ arm

Nghĩa của arm

  1. n.cánh tayThe body part connecting your shoulder to your hand.
  2. n.tay vịn; phần nhô raA projecting part of an object, especially a chair.
  3. v.trang bị vũ khí; cung cấp dụng cụTo provide weapons or useful tools for a task.

Câu ví dụ

She carried the sleeping baby gently in her arms.

Cô ấy nhẹ nhàng bế đứa bé đang ngủ trong vòng tay.

Schools should arm students with practical skills that help them adapt to a rapidly changing workplace.

Trường học nên trang bị cho học sinh những kỹ năng thực tế để các em thích nghi với môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

armed (adj.) · unarmed (adj.)

💡 Nghĩa là vũ khí thì dùng dạng số nhiều arms; arm còn có thể dùng làm động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← waywoman →