way

Anh /weɪ/Mỹ /weɪ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ way

Nghĩa của way

  1. n.cách; phương phápA method of doing something.
  2. n.đường; lối điA route or direction leading somewhere.
  3. adv.rất xa; hơn hẳn nhiềuBy a large amount or distance.

Câu ví dụ

Show me an easier way to fold this sheet.

Hãy chỉ cho tôi cách gấp tấm ga này dễ hơn.

Improving public transport is an effective way to reduce traffic congestion and urban air pollution.

Cải thiện giao thông công cộng là cách hiệu quả để giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí đô thị.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

method, route

💡 "Cách làm một việc" có thể dùng way to do hoặc way of doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← whicharm →