which
Anh /wɪtʃ/Mỹ /wɪtʃ/
A1Đời sống
Nghĩa của which
- det.nào; cái nàoUsed before a noun to ask about a limited choice.
- pron.cái nào; những cái nàoUsed to ask about a choice without repeating the noun.
- pron.cái mà; điều màIntroduces information about a thing or a previous statement.
Câu ví dụ
Which jacket should I wear to dinner tonight?
Tối nay đi ăn tối, tôi nên mặc chiếc áo khoác nào?
Governments must decide which policies will improve air quality without placing excessive financial pressure on households.
Chính phủ phải quyết định những chính sách nào sẽ cải thiện chất lượng không khí mà không gây áp lực tài chính quá lớn cho các hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- which of — trong số ... nào
- which one — cái nào
- in which case — trong trường hợp đó
💡 which thường dùng khi lựa chọn trong một phạm vi giới hạn; what có phạm vi rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →