pub
Anh /pʌb/Mỹ /pʌb/
A2Đời sống
Nghĩa của pub
- n.quán rượu; quán bia (ở Anh)A place serving alcoholic drinks and often meals, especially in Britain.
Câu ví dụ
We had vegetable soup at the village pub.
Chúng tôi ăn súp rau ở quán rượu trong làng.
In some rural communities, the local pub provides an important meeting place for residents.
Ở một số cộng đồng nông thôn, quán rượu địa phương là nơi gặp gỡ quan trọng của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- a local pub — quán rượu địa phương
- a village pub — quán rượu làng
- pub food — đồ ăn ở quán rượu
💡 pub thường thấy ở nước Anh và thường phục vụ đồ ăn; từ này không đồng nghĩa với khách sạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →