kid
Anh /kɪd/Mỹ /kɪd/
A2Đời sống
Nghĩa của kid
- n.đứa trẻ; trẻ conA child or young person, in informal language.
- v.đùa; trêu chọcSay something playfully that is not meant to be believed.
- n.dê conA young goat.
Câu ví dụ
The kids built a tiny bridge across the stream.
Mấy đứa trẻ đã dựng một cây cầu nhỏ bắc qua con suối.
Outdoor activities can help kids develop social skills while improving their physical health.
Các hoạt động ngoài trời có thể giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội, đồng thời cải thiện sức khỏe thể chất.
Cụm từ thường gặp
- young kids — trẻ nhỏ
- just kidding — chỉ đùa thôi
- kid around — đùa nghịch
Họ từ
kidding (n.)
Đồng nghĩa
child, youngster, joke
💡 kid mang tính khẩu ngữ; trong văn viết trang trọng nên dùng child.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →