dark
Anh /dɑːk/Mỹ /dɑrk/
A1Đời sống
Nghĩa của dark
- adj.tối; thiếu sánghaving little or no light
- adj.sẫm; đậm màuhaving a colour closer to black than white
- n.bóng tối; màn đêmthe absence of light, especially at night
Câu ví dụ
The hallway was too dark to find my shoes.
Hành lang tối quá, tôi không tìm được giày của mình.
Poorly lit streets can feel dark and unsafe, discouraging residents from walking after sunset.
Những con phố thiếu ánh sáng có thể khiến người ta cảm thấy tối tăm và không an toàn, làm nhiều cư dân ngại đi bộ sau khi mặt trời lặn.
Cụm từ thường gặp
- get dark — trời tối dần
- dark blue — xanh đậm
- in the dark — trong bóng tối; không hay biết gì
- after dark — sau khi trời tối
Họ từ
darkness (n.) · darken (v.) · darkish (adj.)
Đồng nghĩa
dim
Trái nghĩa
bright, light
💡 dark vừa chỉ ánh sáng yếu, vừa chỉ màu sắc đậm; bóng tối thường dùng the dark.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →