see
Anh /siː/Mỹ /siː/
A1Đời sống
Nghĩa của see
- v.nhìn thấy; thấyto notice something using your eyes
- v.hiểu; nhận rato understand something
- v.gặp; thămto meet or visit someone
Câu ví dụ
I can see a rainbow above the trees.
Tôi có thể nhìn thấy cầu vồng phía trên hàng cây.
When students see how science applies to everyday life, they often become more interested in learning.
Khi học sinh thấy khoa học được ứng dụng vào đời sống hằng ngày như thế nào, các em thường hứng thú học hơn.
Cụm từ thường gặp
- see a doctor — đi khám bác sĩ
- see the difference — nhận ra sự khác biệt
- see someone's point — hiểu ý của ai đó
Họ từ
unseen (adj.)
💡 Quá khứ là saw, quá khứ phân từ là seen; see nhấn mạnh việc nhìn thấy, không phải việc xem.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →