identical
Anh /aɪˈdentɪkəl/Mỹ /aɪˈdentɪkəl/
B2Đời sống
Nghĩa của identical
- adj.giống hệt; hoàn toàn giống nhauexactly the same in every relevant detail
Câu ví dụ
We bought identical jackets without knowing about each other's choice.
Chúng tôi mua hai chiếc áo khoác giống hệt nhau mà không biết lựa chọn của nhau.
Providing identical resources to every school may not address differences in students' needs or local circumstances.
Cung cấp những nguồn lực giống hệt nhau cho mọi trường học có thể không giải quyết được sự khác biệt về nhu cầu của học sinh hay hoàn cảnh địa phương.
Cụm từ thường gặp
- identical twins — cặp song sinh cùng trứng
- identical to — giống hệt với
- virtually identical — gần như giống hệt
Họ từ
identically (adv.)
Đồng nghĩa
indistinguishable
Trái nghĩa
different
💡 Thường dùng identical to; mức độ giống nhau mạnh hơn similar.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →