convenient
Anh /kənˈviːniənt/Mỹ /kənˈviːniənt/
A2Đời sống
Nghĩa của convenient
- adj.tiện lợi; phù hợpEasy to use or suitable for your needs and plans.
- adj.gần; dễ đếnSituated close to somewhere you need to reach.
Câu ví dụ
Is Saturday morning a convenient time for your visit?
Sáng thứ Bảy có thuận tiện cho chuyến thăm của bạn không?
Online learning offers a convenient way for working adults to develop skills without travelling to a campus.
Học trực tuyến là cách tiện lợi để người đi làm nâng cao kỹ năng mà không cần đến trường đại học.
Cụm từ thường gặp
- a convenient time — thời gian thuận tiện
- convenient for someone — tiện cho ai đó
- a convenient location — vị trí thuận tiện
- a convenient way to — cách thuận tiện để
Họ từ
convenience (n.) · conveniently (adv.) · inconvenient (adj.) · inconvenience (n.)
Đồng nghĩa
handy, suitable
Trái nghĩa
inconvenient
💡 Nói It is convenient for me, không nói I am convenient.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →