shorten
Anh /ˈʃɔːtən/Mỹ /ˈʃɔːrtən/
B2Đời sống
Nghĩa của shorten
- v.rút ngắn; làm ngắn lạiTo make or become shorter in length or duration.
Câu ví dụ
Could you shorten these trousers before the wedding?
Bạn có thể sửa ngắn chiếc quần này trước đám cưới không?
Improved public transport could shorten commuting times and reduce dependence on private cars in cities.
Cải thiện giao thông công cộng có thể rút ngắn thời gian đi lại và giảm sự phụ thuộc của cư dân thành thị vào ô tô cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- shorten a journey — rút ngắn hành trình
- shorten a sentence — lược bớt câu
- shorten a skirt — sửa ngắn chiếc váy
Họ từ
short (adj.) · shortness (n.)
Đồng nghĩa
reduce, trim
Trái nghĩa
lengthen, extend
💡 Có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ: shorten the days; days shorten.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →