cola
Anh /ˈkəʊlə/Mỹ /ˈkoʊlə/
A1Đời sống
Nghĩa của cola
- n.nước colaA sweet, dark, fizzy drink, usually containing caffeine.
Câu ví dụ
He poured cold cola into a glass with ice.
Anh ấy rót nước cola lạnh vào ly có đá.
Reducing the consumption of sugary drinks such as cola may help prevent tooth decay in children.
Giảm uống các loại đồ uống có đường như nước cola có thể giúp phòng ngừa sâu răng ở trẻ em.
Cụm từ thường gặp
- a can of cola — một lon cola
- diet cola — cola ít calo
- sugar-free cola — cola không đường
💡 Khi nói chung về đồ uống thì không đếm được; a cola có thể chỉ một ly hoặc một suất cola.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →