hey

Anh /heɪ/Mỹ /heɪ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ hey

Nghĩa của hey

  1. int.ê; này; chàoUsed informally to greet someone or attract their attention.

Câu ví dụ

Hey, you left your umbrella beside the door!

Này, bạn để quên ô bên cạnh cửa rồi!

Informal greetings such as hey may be inappropriate when students first contact university staff by email.

Những lời chào thân mật như hey có thể không phù hợp khi sinh viên lần đầu liên lạc với nhân viên đại học qua email.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

hi, hello

💡 Phù hợp để chào bạn bè thân quen; không nên dùng trong email trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cancola →