can
Anh /kæn/Mỹ /kæn/
A1Đời sống
Nghĩa của can
- v.có thể; được phépUsed to express ability, permission, or possibility.
- n.hộp kim loại; hộp thiếcA metal container for food, drinks, or other substances.
- v.đóng hộp; bảo quản bằng cách đóng hộpTo preserve food by sealing it in cans.
Câu ví dụ
I can carry both bags if you open the door.
Tôi có thể mang cả hai túi nếu bạn mở cửa.
Access to reliable internet can help rural students benefit from a wider range of educational resources.
Kết nối internet ổn định có thể giúp học sinh vùng nông thôn tiếp cận được nguồn tài nguyên giáo dục phong phú hơn.
Cụm từ thường gặp
- can afford — đủ khả năng chi trả
- can of soup — một hộp súp
- canned food — thực phẩm đóng hộp
Họ từ
canning (n.) · canned (adj.)
💡 Sau can là động từ nguyên mẫu, ngôi thứ ba số ít không thêm s.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →