bottle
Anh /ˈbɒtl/Mỹ /ˈbɑːtl/
A1Đời sống
Nghĩa của bottle
- n.chai; một chaiA narrow-necked container for liquids, or the amount it holds.
- v.đóng chaiTo put a liquid into bottles for storage or sale.
Câu ví dụ
She filled her water bottle before leaving the house.
Cô ấy đổ đầy nước vào chai của mình trước khi ra khỏi nhà.
Choosing a reusable bottle instead of disposable plastic containers can help reduce waste in cities.
Chọn chai có thể tái sử dụng thay vì hộp nhựa dùng một lần có thể giúp giảm rác thải ở các thành phố.
Cụm từ thường gặp
- a bottle of water — một chai nước
- reusable bottle — chai tái sử dụng
- bottle cap — nắp chai
- bottled water — nước đóng chai
Họ từ
bottled (adj.) · bottling (n.)
💡 a bottle of water là một chai nước; water bottle là bình nước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →