hello

Anh /həˈləʊ/Mỹ /həˈloʊ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ hello

Nghĩa của hello

  1. int.xin chào; alôused to greet someone or begin a phone conversation
  2. n.lời chào; sự chào hỏia greeting spoken when meeting someone

Câu ví dụ

Hello, would you like to sit next to me?

Xin chào, bạn có muốn ngồi cạnh tôi không?

A simple hello between neighbours can encourage social contact and help newcomers feel welcome in a community.

Một lời chào đơn giản giữa hàng xóm có thể khuyến khích giao tiếp xã hội và giúp người mới cảm thấy được chào đón trong cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

hi

Trái nghĩa

goodbye

💡 Hello mở đầu cuộc gọi điện thoại có thể dịch là alô; say hello to dùng để gửi lời chào tới ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← againpeople →