dual
Anh /ˈdjuːəl/Mỹ /ˈduːəl/
C1Đời sống
Nghĩa của dual
- adj.kép; có hai mục đíchHaving two parts, purposes, or aspects.
Câu ví dụ
This sofa has a dual purpose: sitting and sleeping.
Chiếc ghế sofa này có hai công dụng: ngồi và ngủ.
Many working parents face the dual challenge of earning an income and caring for young children.
Nhiều bậc cha mẹ đi làm phải đối mặt với thử thách kép là vừa kiếm thu nhập vừa chăm sóc con nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- dual purpose — hai mục đích
- dual role — vai trò kép
- dual citizenship — quốc tịch kép
- dual function — chức năng kép
Họ từ
duality (n.)
Đồng nghĩa
twofold
Trái nghĩa
single
💡 dual nhấn mạnh hai phần hoặc hai chức năng; không nhầm với duel (cuộc quyết đấu).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →