firewood
Anh /ˈfaɪəwʊd/Mỹ /ˈfaɪərwʊd/
B2Đời sống
Nghĩa của firewood
- n.củi; gỗ đốtWood collected or cut for burning as fuel.
Câu ví dụ
We stacked dry firewood beside the stove before dinner.
Trước bữa tối, chúng tôi xếp củi khô cạnh bếp lò.
In some rural communities, dependence on firewood for cooking can contribute to deforestation and indoor air pollution.
Ở một số cộng đồng nông thôn, việc phụ thuộc vào củi để nấu ăn có thể góp phần vào nạn phá rừng và ô nhiễm không khí trong nhà.
Cụm từ thường gặp
- collect firewood — nhặt củi
- chop firewood — chẻ củi
- a bundle of firewood — một bó củi
💡 Danh từ không đếm được; một thanh củi dùng a piece of firewood.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →