hungry
Anh /ˈhʌŋɡri/Mỹ /ˈhʌŋɡri/
A1Đời sống
Nghĩa của hungry
- adj.đóiFeeling the need or desire to eat.
- adj.khát khao; thèm muốnHaving a strong desire for something.
Câu ví dụ
I felt hungry after our long walk by the river.
Sau chuyến đi bộ dài dọc theo bờ sông, tôi thấy đói.
School meal programmes help hungry children concentrate in class and participate more actively in learning.
Các chương trình bữa ăn ở trường giúp trẻ em đang đói tập trung hơn trong lớp và tích cực tham gia học tập hơn.
Cụm từ thường gặp
- feel hungry — cảm thấy đói
- go hungry — chịu đói
- hungry for success — khao khát thành công
Họ từ
hunger (n.) · hunger (v.) · hungrily (adv.)
Đồng nghĩa
ravenous, eager
Trái nghĩa
full
💡 hungry for theo sau là danh từ, nghĩa là khát khao điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →