tiptoe

Anh /ˈtɪptəʊ/Mỹ /ˈtɪptoʊ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ tiptoe

Nghĩa của tiptoe

  1. v.rón rén; đi kiễng chânWalk quietly on your toes with your heels raised.

Câu ví dụ

She tiptoed past the bedroom to avoid waking her brother.

Cô bé rón rén đi qua phòng ngủ để tránh đánh thức em trai.

Visitors often tiptoe through historic buildings, although quiet conversation is usually permitted in these spaces.

Du khách thường rón rén đi qua các công trình lịch sử, dù những không gian này thường cho phép trò chuyện nhỏ nhẹ.

Cụm từ thường gặp

💡 Quá khứ của động từ là tiptoed; on tiptoe nghĩa là kiễng chân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← autoindication →