onto

Anh /ˈɒntə/Mỹ /ˈɑːntə/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ onto

Nghĩa của onto

  1. prep.lên trên; vào trên bề mặtMoving to a position on a surface.

Câu ví dụ

The cat jumped onto the sofa beside me.

Con mèo nhảy lên ghế sofa bên cạnh tôi.

Moving freight onto trains could reduce road congestion and lower emissions from the transport sector.

Chuyển hàng hóa lên tàu hỏa có thể giảm ùn tắc đường bộ và cắt giảm khí thải của ngành vận tải.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

off

💡 onto nhấn mạnh sự di chuyển lên một bề mặt; on thường chỉ vị trí đã ở trên đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← secretaryprize →