raw

Anh /rɔː/Mỹ /rɔː/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ raw

Nghĩa của raw

  1. adj.sống; chưa nấu chínnot cooked
  2. adj.chưa qua chế biến; nguyên trạngin its original state before processing or analysis
  3. adj.rát; sưng đỏ và đausore because the skin is damaged or irritated

Câu ví dụ

I prefer raw carrots because they are so crunchy.

Tôi thích ăn cà rốt sống vì chúng giòn tan.

Countries that export mainly raw materials may be vulnerable to sudden changes in global commodity prices.

Các quốc gia chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô có thể dễ bị tổn thương trước những biến động đột ngột của giá hàng hóa toàn cầu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rawness (n.)

Đồng nghĩa

uncooked, unprocessed

Trái nghĩa

cooked, processed

💡 raw nhấn mạnh chưa nấu chín hoặc chưa gia công, không đồng nghĩa với fresh (tươi).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← intermediatefur →