raw
Anh /rɔː/Mỹ /rɔː/
B1Đời sống
Nghĩa của raw
- adj.sống; chưa nấu chínnot cooked
- adj.chưa qua chế biến; nguyên trạngin its original state before processing or analysis
- adj.rát; sưng đỏ và đausore because the skin is damaged or irritated
Câu ví dụ
I prefer raw carrots because they are so crunchy.
Tôi thích ăn cà rốt sống vì chúng giòn tan.
Countries that export mainly raw materials may be vulnerable to sudden changes in global commodity prices.
Các quốc gia chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô có thể dễ bị tổn thương trước những biến động đột ngột của giá hàng hóa toàn cầu.
Cụm từ thường gặp
- raw vegetables — rau sống
- raw materials — nguyên liệu thô
- raw data — dữ liệu thô
- raw talent — tài năng thô, chưa được rèn giũa
Họ từ
rawness (n.)
Đồng nghĩa
uncooked, unprocessed
Trái nghĩa
cooked, processed
💡 raw nhấn mạnh chưa nấu chín hoặc chưa gia công, không đồng nghĩa với fresh (tươi).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →