blonde
Anh /blɒnd/Mỹ /blɑːnd/
A2Đời sống
Nghĩa của blonde
- adj.tóc vàng; vàng nhạtHaving pale yellow hair, or describing this hair colour.
- n.người tóc vàng; cô gái tóc vàngA woman or girl with pale yellow hair.
Câu ví dụ
Her blonde hair shone brightly in the afternoon sun.
Mái tóc vàng của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng chiều.
Films that repeatedly associate blonde hair with particular personalities can reinforce unfair stereotypes about appearance.
Những bộ phim liên tục gắn tóc vàng với một số tính cách nhất định có thể củng cố định kiến bất công về ngoại hình.
Cụm từ thường gặp
- blonde hair — tóc vàng
- naturally blonde — tóc vàng tự nhiên
- platinum blonde — vàng bạch kim
Họ từ
blond (adj.)
Đồng nghĩa
fair-haired
💡 blonde thường dùng cho phụ nữ; khi nói về nam giới thường dùng blond.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →