attractive
Anh /əˈtræktɪv/Mỹ /əˈtræktɪv/
A2Đời sống
Nghĩa của attractive
- adj.đẹp; dễ nhìnPleasant to look at
- adj.hấp dẫn; thu hútHaving qualities that make people interested in choosing something
Câu ví dụ
The garden looks especially attractive when the roses bloom.
Khu vườn trông đặc biệt đẹp khi hoa hồng nở.
Flexible working hours make teaching a more attractive career option for some university graduates.
Giờ làm việc linh hoạt khiến nghề dạy học trở nên hấp dẫn hơn đối với một số sinh viên mới tốt nghiệp đại học.
Cụm từ thường gặp
- an attractive appearance — ngoại hình ưa nhìn
- an attractive salary — mức lương hấp dẫn
- an attractive option — lựa chọn hấp dẫn
- attractive to visitors — thu hút du khách
Họ từ
attract (v.) · attraction (n.) · attractively (adv.) · attractiveness (n.)
Đồng nghĩa
appealing, lovely
Trái nghĩa
unattractive, unappealing
💡 Có thể dùng để tả ngoại hình đẹp, cũng có thể dùng để tả phương án hay mức lương hấp dẫn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →