bookshelf

Anh /ˈbʊkʃelf/Mỹ /ˈbʊkʃelf/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ bookshelf

Nghĩa của bookshelf

  1. n.kệ sách; giá sácha shelf used for storing books

Câu ví dụ

She placed her favourite novel on the wooden bookshelf.

Cô ấy đặt cuốn tiểu thuyết yêu thích lên kệ sách gỗ.

A well-stocked bookshelf in every classroom can encourage children to explore subjects beyond the school curriculum.

Mỗi lớp học có một kệ sách phong phú có thể khuyến khích trẻ em khám phá các chủ đề vượt ra ngoài chương trình học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shelf (n.)

💡 Số nhiều là bookshelves, chữ f đổi thành ves.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← middayattractive →