my
Anh /maɪ/Mỹ /maɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của my
- det.của tôiBelonging to or connected with the person speaking.
Câu ví dụ
I left my umbrella beside the front door.
Tôi để quên chiếc ô của mình cạnh cửa trước.
In my view, cities should prioritise affordable housing rather than invest heavily in prestigious construction projects.
Theo quan điểm của tôi, các thành phố nên ưu tiên nhà ở giá cả phải chăng hơn là đầu tư mạnh vào những công trình xây dựng mang tính phô trương.
Cụm từ thường gặp
- my own — của riêng tôi
- in my opinion — theo ý tôi
- to my surprise — làm tôi ngạc nhiên
Họ từ
I (pron.) · me (pron.) · mine (pron.) · myself (pron.)
💡 my phải đi kèm danh từ; mine có thể đứng độc lập, nghĩa là của tôi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →