couch

Anh /kaʊtʃ/Mỹ /kaʊtʃ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ couch

Nghĩa của couch

  1. n.ghế sofa dàiA comfortable seat for two or more people.
  2. v.diễn đạt; trình bày bằng lờiTo express something in a particular way.

Câu ví dụ

We curled up on the couch after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi cuộn tròn trên ghế sofa.

Public health advice should be couched in clear language so that everyone can understand it.

Lời khuyên y tế công cộng nên được diễn đạt bằng ngôn từ rõ ràng để mọi người đều có thể hiểu.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

sofa

💡 Động từ thường dùng ở dạng be couched in, nghĩa là được diễn đạt theo cách nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← toastfield →