toast

Anh /təʊst/Mỹ /toʊst/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ toast

Nghĩa của toast

  1. n.bánh mì nướngSliced bread browned and made crisp by heat.
  2. v.nướng; làm vàngTo heat food until it becomes brown and crisp.
  3. n.lời chúc; việc nâng ly chúc mừngAn occasion when people raise drinks to honour someone or something.

Câu ví dụ

I spread butter on my toast while it was warm.

Tôi phết bơ lên bánh mì nướng khi nó còn ấm.

A simple breakfast of toast and fruit can help students maintain their energy during morning lessons.

Bữa sáng đơn giản gồm bánh mì nướng và trái cây có thể giúp học sinh giữ được năng lượng trong các tiết học buổi sáng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

toaster (n.) · toasted (adj.)

💡 Khi nói về việc nướng bánh mì thì không đếm được; khi chỉ một lần chúc rượu thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← amongcouch →