among

Anh /əˈmʌŋ/Mỹ /əˈmʌŋ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ among

Nghĩa của among

  1. prep.giữa; ở giữasurrounded by people or things
  2. prep.trong số; trong nhómwithin or shared by a group

Câu ví dụ

We found a small wooden house among the trees.

Chúng tôi tìm thấy một ngôi nhà gỗ nhỏ giữa rừng cây.

Regular exercise is increasingly popular among office workers who spend most of their day sitting.

Tập thể dục thường xuyên ngày càng phổ biến trong số nhân viên văn phòng phải ngồi phần lớn thời gian trong ngày.

Cụm từ thường gặp

💡 among nhấn mạnh bên trong một nhóm; between cũng dùng được khi nói về mối quan hệ rõ ràng giữa nhiều đối tượng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← apartmenttoast →