stale

Anh /steɪl/Mỹ /steɪl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ stale

Nghĩa của stale

  1. adj.không còn tươi; ôi thiuNo longer fresh, especially when describing bread or air.
  2. adj.cũ kỹ; nhàm chánNo longer interesting or original because of repeated use.

Câu ví dụ

This bread is stale, so I'll use it for breadcrumbs.

Bánh mì này đã không còn tươi nữa, nên tôi sẽ dùng để làm bánh mì vụn.

Teaching methods can become stale when educators lack opportunities to exchange ideas and develop new skills.

Phương pháp giảng dạy có thể trở nên nhàm chán khi giáo viên thiếu cơ hội trao đổi ý tưởng và phát triển kỹ năng mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

staleness (n.)

Trái nghĩa

fresh

💡 stale nghĩa là mất đi độ tươi mới; rotten nghĩa là đã thối rữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dragstatistical →