stale
Anh /steɪl/Mỹ /steɪl/
B2Đời sống
Nghĩa của stale
- adj.không còn tươi; ôi thiuNo longer fresh, especially when describing bread or air.
- adj.cũ kỹ; nhàm chánNo longer interesting or original because of repeated use.
Câu ví dụ
This bread is stale, so I'll use it for breadcrumbs.
Bánh mì này đã không còn tươi nữa, nên tôi sẽ dùng để làm bánh mì vụn.
Teaching methods can become stale when educators lack opportunities to exchange ideas and develop new skills.
Phương pháp giảng dạy có thể trở nên nhàm chán khi giáo viên thiếu cơ hội trao đổi ý tưởng và phát triển kỹ năng mới.
Cụm từ thường gặp
- stale bread — bánh mì cũ
- stale air — không khí ngột ngạt
- stale jokes — trò đùa cũ rích
Họ từ
staleness (n.)
Trái nghĩa
fresh
💡 stale nghĩa là mất đi độ tươi mới; rotten nghĩa là đã thối rữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →