drag
Anh /dræɡ/Mỹ /dræɡ/
B2Đời sống
Nghĩa của drag
- v.kéo lê; lôiTo pull something along a surface, often with effort.
- v.kéo dài lê thê; diễn ra chậm chạpTo pass or progress so slowly that it feels boring.
- n.lực cản; gánh nặngA force or influence that slows movement or progress.
Câu ví dụ
We dragged the heavy rug across the floor.
Chúng tôi kéo chiếc thảm nặng qua sàn nhà.
Complicated approval procedures can drag on for months, delaying essential improvements to public transport.
Các thủ tục phê duyệt phức tạp có thể kéo dài nhiều tháng, làm chậm trễ những cải thiện thiết yếu cho giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- drag a chair — kéo ghế
- drag on — kéo dài
- drag and drop — kéo và thả
- a drag on growth — cản trở tăng trưởng
Đồng nghĩa
pull
💡 Quá khứ của drag là dragged; drag on nghĩa là kéo dài lê thê.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →