mess

Anh /mes/Mỹ /mes/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ mess

Nghĩa của mess

  1. n.bừa bộn; lộn xộnA dirty or untidy state or collection of things.
  2. n.tình cảnh rối ren; cục diện hỗn loạnA situation full of problems or confusion.
  3. v.làm bừa; làm rối; làm hỏngTo make something untidy or spoil it, usually with up.

Câu ví dụ

The kitchen was a mess after we baked biscuits.

Sau khi nướng bánh quy, bếp của chúng tôi bừa bộn cả lên.

Without clear responsibilities, a community project can quickly become a mess, wasting both time and resources.

Nếu trách nhiệm không rõ ràng, một dự án cộng đồng có thể nhanh chóng rối tung, gây lãng phí cả thời gian lẫn nguồn lực.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

messy (adj.) · messily (adv.)

Đồng nghĩa

disorder

Trái nghĩa

order

💡 Thường nói make a mess; mess up có thể nghĩa là làm rối hoặc làm hỏng việc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← colleaguelevel →