brightness
Anh /ˈbraɪtnəs/Mỹ /ˈbraɪtnəs/
B2Đời sống
Nghĩa của brightness
- n.độ sángThe amount of light something gives off or reflects.
- n.độ tươi sáng; độ rực rỡThe quality of having strong, vivid colours.
- n.sự thông minh; sự nhanh tríThe ability to understand and learn things quickly.
Câu ví dụ
I lowered the screen's brightness before watching a film.
Trước khi xem phim, tôi đã giảm độ sáng màn hình.
Reducing the brightness of outdoor lighting at night can save energy and limit disruption to wildlife.
Giảm độ sáng đèn ngoài trời vào ban đêm có thể tiết kiệm năng lượng và hạn chế ảnh hưởng đến động vật hoang dã.
Cụm từ thường gặp
- adjust the brightness — điều chỉnh độ sáng
- screen brightness — độ sáng màn hình
- the brightness of colours — độ rực rỡ của màu sắc
Họ từ
bright (adj.) · brightly (adv.) · brighten (v.)
Đồng nghĩa
luminosity, brilliance
Trái nghĩa
dimness, dullness
💡 Không đếm được; độ sáng của màn hình dùng brightness, không dùng lightness.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →