brightness

Anh /ˈbraɪtnəs/Mỹ /ˈbraɪtnəs/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ brightness

Nghĩa của brightness

  1. n.độ sángThe amount of light something gives off or reflects.
  2. n.độ tươi sáng; độ rực rỡThe quality of having strong, vivid colours.
  3. n.sự thông minh; sự nhanh tríThe ability to understand and learn things quickly.

Câu ví dụ

I lowered the screen's brightness before watching a film.

Trước khi xem phim, tôi đã giảm độ sáng màn hình.

Reducing the brightness of outdoor lighting at night can save energy and limit disruption to wildlife.

Giảm độ sáng đèn ngoài trời vào ban đêm có thể tiết kiệm năng lượng và hạn chế ảnh hưởng đến động vật hoang dã.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bright (adj.) · brightly (adv.) · brighten (v.)

Đồng nghĩa

luminosity, brilliance

Trái nghĩa

dimness, dullness

💡 Không đếm được; độ sáng của màn hình dùng brightness, không dùng lightness.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← spoonfulremainder →