indirect
Anh /ˌɪndəˈrekt/Mỹ /ˌɪndəˈrekt/
B2Đời sống
Nghĩa của indirect
- adj.gián tiếpHappening through another person, action, or stage
- adj.vòng vo; không trực tiếpNot following a straight route or expressing something openly
Câu ví dụ
This plant grows best in bright but indirect sunlight.
Cây này phát triển tốt nhất dưới ánh sáng mạnh nhưng không chiếu trực tiếp.
Tourism provides indirect benefits to local farmers by increasing demand for fresh food in restaurants.
Du lịch mang lại lợi ích gián tiếp cho nông dân địa phương khi làm tăng nhu cầu về thực phẩm tươi trong các nhà hàng.
Cụm từ thường gặp
- indirect impact — tác động gián tiếp
- indirect sunlight — ánh nắng không trực tiếp
- indirect taxes — thuế gián thu
- indirect route — lộ trình vòng vèo
Họ từ
indirectly (adv.) · direct (adj.) · directly (adv.)
Trái nghĩa
direct
💡 Từ này vừa có thể chỉ tác động đi qua các khâu trung gian, vừa có thể chỉ cách diễn đạt không thẳng thắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →