imperfect
Anh /ɪmˈpɜːfɪkt/Mỹ /ɪmˈpɝːfɪkt/
B2Đời sống
Nghĩa của imperfect
- adj.không hoàn hảo; có khiếm khuyếtHaving faults or lacking something needed to be complete.
Câu ví dụ
This handmade bowl is imperfect, but I love its shape.
Chiếc bát làm thủ công này không hoàn hảo, nhưng tôi thích hình dáng của nó.
Although the current recycling system is imperfect, it still reduces the amount of waste sent to landfill.
Dù hệ thống tái chế hiện nay chưa hoàn thiện, nó vẫn giảm lượng rác đưa đến bãi chôn lấp.
Cụm từ thường gặp
- an imperfect solution — giải pháp chưa hoàn thiện
- imperfect knowledge — kiến thức chưa đầy đủ
- imperfect competition — cạnh tranh không hoàn hảo
Họ từ
perfect (adj.) · imperfection (n.) · imperfectly (adv.)
Đồng nghĩa
flawed, faulty
Trái nghĩa
perfect, flawless
💡 Từ này chỉ có khuyết điểm, không có nghĩa là hoàn toàn vô dụng hay thất bại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →