in
Anh /ɪn/Mỹ /ɪn/
A1Đời sống
Nghĩa của in
- prep.ở trong; ở giữaInside a place, container, or larger area.
- prep.trong vòng; sauDuring a period or after a stated amount of time.
- adv.ở trong; vào; ở nhàInside a place, moving inside, or at home.
Câu ví dụ
Your keys are in the bowl beside the door.
Chìa khóa của bạn ở trong cái tô cạnh cửa.
Investment in public libraries can help reduce educational inequality and strengthen connections within local communities.
Đầu tư vào thư viện công cộng có thể giúp giảm bất bình đẳng giáo dục và củng cố các mối liên kết trong cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- in advance — trước; sẵn
- in the morning — vào buổi sáng
- in public — công khai; nơi công cộng
- in time — đúng lúc; kịp thời
Trái nghĩa
out
💡 in two days thường có nghĩa là sau hai ngày nữa; trước tên tháng và tên năm cũng dùng in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →